--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cha nuôi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cha nuôi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cha nuôi
+
Adoptive father, foster-father
Lượt xem: 732
Từ vừa tra
+
cha nuôi
:
Adoptive father, foster-father
+
hữu tính
:
(sinh học) SexualSinh sản hữu tínhSexual reproduction
+
cry-baby tree
:
cây vông kê hay vông mào gà
+
drumhead court-martial
:
toà án quân sự dã chiến
+
nóng nực
:
như nóng bức